Từ CEFR B2 lên CEFR C1 tiếng Đức mất bao lâu?
Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.
CEFR B2 → CEFR C1 · tiếng Đức
Khoảng 250–350 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 50–70 tuần
Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.
Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)
Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn cao (đọc hiểu dài, nghe tốc độ thật, diễn đạt).
| Từ vựng | 45 phút · 15% |
| Ngữ pháp | 30 phút · 10% |
| Nghe | 60 phút · 20% |
| Nói | 60 phút · 20% |
| Đọc | 60 phút · 20% |
| Viết | 45 phút · 15% |
Từng ngày học
| Ngày 1 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe |
| Ngày 2 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói |
| Ngày 3 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc |
| Ngày 4 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút viết |
| Ngày 5 | 15 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp |
Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.
Mốc kiểm tra giữa chặng
Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.
Người Việt học tiếng Đức
| Lợi thế | Đọc khá sát mặt chữ: học xong quy tắc phát âm là đọc được từ mới. |
| Chỗ khó | Ba giống và bốn cách làm đổi mạo từ, đuôi tính từ; động từ bị đẩy xuống cuối mệnh đề phụ; từ ghép dài. |
Số giờ lấy từ đâu
Mức giờ tích luỹ theo khung CEFR mà Goethe-Institut và các trung tâm tiếng Đức thường đưa làm tham khảo (khoảng rộng vì gồm cả khoá cấp tốc lẫn học thong thả), cộng biên độ cho tự học.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.