Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Anh bao lâu đạt CEFR?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → CEFR A1 | 4–6 tháng ≈ 80–120 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR A2 | 8–12 tháng ≈ 180–250 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B1 | 16–21 tháng ≈ 350–450 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B2 | 2–2,5 năm ≈ 500–700 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR C1 | 2,5–4 năm ≈ 700–1.000 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR C2 | 4–5,5 năm ≈ 1.000–1.400 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR A2 | 5–6 tháng ≈ 100–130 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR B1 | 12–15 tháng ≈ 270–330 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B1 | 8–9 tháng ≈ 170–200 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B2 | 15–21 tháng ≈ 320–450 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR B2 | 7–12 tháng ≈ 150–250 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR C1 | 16–25 tháng ≈ 350–550 giờ học |
| CEFR B2 → CEFR C1 | 9–14 tháng ≈ 200–300 giờ học |
| CEFR B2 → CEFR C2 | 2–2,5 năm ≈ 500–700 giờ học |
| CEFR C1 → CEFR C2 | 14–18 tháng ≈ 300–400 giờ học |
Người Việt học tiếng Anh
| Lợi thế | Chữ cái Latin quen thuộc; hầu hết người Việt đã học tiếng Anh ở trường nên thường bắt đầu từ A1 hoặc A2 chứ không từ con số 0. |
| Chỗ khó | Âm cuối (s, t, k, d) và cụm phụ âm; trọng âm từ và nối âm; chữ viết không đọc theo quy tắc cố định. |
Số giờ lấy từ đâu
Hướng dẫn giờ học tham khảo theo khung CEFR mà Cambridge English đưa ra (giờ có hướng dẫn, tính tích luỹ), cộng biên độ cho phần tự học.
Công cụ tính theo khung CEFR, không quy đổi sang điểm IELTS, TOEIC hay chứng chỉ cụ thể — bảng quy đổi do từng tổ chức công bố và có thể thay đổi, cần tra trực tiếp.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.