AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Công cụ · Bao lâu đạt trình độ

Từ CEFR A1 lên CEFR A2 tiếng Anh mất bao lâu?

Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.

CEFR A1 → CEFR A2 · tiếng Anh

5–6 tháng

Khoảng 100–130 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 20–26 tuần

Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.

Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)

Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn đầu (xây nền chữ, âm, từ cơ bản).

Phát âm45 phút · 15%
Từ vựng75 phút · 25%
Ngữ pháp60 phút · 20%
Nghe60 phút · 20%
Nói30 phút · 10%
Đọc30 phút · 10%

Từng ngày học

Ngày 115 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp
Ngày 215 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe
Ngày 315 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút phát âm
Ngày 415 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói
Ngày 515 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc

Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.

Mốc kiểm tra giữa chặng

Tuần 10–13Giữa chặng: tự kiểm lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học, làm thử một phần đề CEFR A2 (nghe hoặc đọc) để biết kỹ năng nào đang chậm.
Từ tuần 17–23Mỗi tuần một đề thi thử CEFR A2 trọn vẹn, bấm giờ như thi thật, chữa kỹ từng câu sai. Ba đề liên tiếp ổn định là dấu hiệu nên đăng ký thi.

Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.

Người Việt học tiếng Anh

Lợi thếChữ cái Latin quen thuộc; hầu hết người Việt đã học tiếng Anh ở trường nên thường bắt đầu từ A1 hoặc A2 chứ không từ con số 0.
Chỗ khóÂm cuối (s, t, k, d) và cụm phụ âm; trọng âm từ và nối âm; chữ viết không đọc theo quy tắc cố định.

Số giờ lấy từ đâu

Hướng dẫn giờ học tham khảo theo khung CEFR mà Cambridge English đưa ra (giờ có hướng dẫn, tính tích luỹ), cộng biên độ cho phần tự học.

Công cụ tính theo khung CEFR, không quy đổi sang điểm IELTS, TOEIC hay chứng chỉ cụ thể — bảng quy đổi do từng tổ chức công bố và có thể thay đổi, cần tra trực tiếp.

Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.