Chữ 音 (âm)
音
Tiếng Trung (pinyin)
yīn
Tiếng Hàn
음
eum
Tiếng Nhật
オン・イン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おと・ね
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
sound, tone, pitch, pronunciation; Kangxi radical 180
Từ thường gặp có chữ 音
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.