AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

音乐学院 (音樂學院) nghĩa là gì? yīn yuè xué yuàn

Từ tiếng Trung

音乐学院

phồn thể 音樂學院

yīn yuè xué yuàn · âm Hán Việt từng chữ: âm lạc học viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. học viện âm nhạc
  2. nhạc viện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “học viện âm nhạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.