Chữ 郎 (lang)
郎
Tiếng Trung (pinyin)
láng
Tiếng Hàn
랑, 낭
rang, nang
Tiếng Nhật
ロウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おとこ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
gentleman, young man; husband
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.