牛郎 nghĩa là gì? Niú láng
Từ tiếng Trung
牛郎
Niú láng · âm Hán Việt từng chữ: ngưu lang
Nghĩa tiếng Việt
- Ngưu Lang trong câu chuyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女
- Sao Ngưu Lang (sao Altair)
Cách đọc / nghĩa khác: 牛郎 niú láng — cậu bé chăn bò; (tiếng lóng) trai mại dâm;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.