AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 辣 (lượt)

辣

Âm Hán Việt

14 nét

Tiếng Trung (pinyin)

là

Tiếng Hàn

랄
ral

Tiếng Nhật

ラツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): からい・きびしい・むごい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

peppery, pungent, hot; cruel

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.