AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火辣辣 nghĩa là gì? huǒ là là

Từ tiếng Trung

火辣辣

huǒ là là · âm Hán Việt từng chữ: hoả lượt lượt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nóng rát
  2. nóng bỏng
  3. thô lỗ và thẳng thắn
  4. khiêu khích
  5. quyến rũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nóng rát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.