AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 訶 (ha)

訶

Âm Hán Việt

12 nét · giản thể 诃

Tiếng Trung (pinyin)

hē

Tiếng Hàn

가
ga

Tiếng Nhật

カ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しかる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

scold loudly, curse, abuse

Từ thường gặp có chữ 訶

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.