AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

堂吉诃德 (堂吉訶德) nghĩa là gì? Táng jí hē dé

Từ tiếng Trung

堂吉诃德

phồn thể 堂吉訶德

Táng jí hē dé · âm Hán Việt từng chữ: đường cát ha đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. Don Quixote

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Don Quixote” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.