Chữ 色 (sắc)
色
Tiếng Trung (pinyin)
sè
Tiếng Hàn
색, 새
saek, sae
Tiếng Nhật
ショク・シキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いろ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
color, tint, hue, shade; form, body; beauty, desire for beauty; Kangxi radical 139
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.