AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 色 (sắc)

色

Âm Hán Việt

6 nét

Tiếng Trung (pinyin)

sè

Tiếng Hàn

색, 새
saek, sae

Tiếng Nhật

ショク・シキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いろ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

color, tint, hue, shade; form, body; beauty, desire for beauty; Kangxi radical 139

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.