AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

色彩 nghĩa là gì? sè cǎi

Từ tiếng Trung

色彩

sè cǎi · âm Hán Việt từng chữ: sắc thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu sắc
  2. tô màu
  3. sự tô màu
  4. (bóng) hương vị
  5. đặc trưng

Đọc theo tiếng Hàn

색채
saekchae

Tiếng Nhật

色彩
しきさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “màu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.