AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 脅 (hiếp)

脅

Âm Hán Việt

10 nét · giản thể 胁

Tiếng Trung (pinyin)

xié

Tiếng Hàn

협
hyeop

Tiếng Nhật

キョウ・コウ・キュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おびゃかす・おどす・おどかす

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

ribs; armpits; flank; threaten

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.