Chữ 矜 (căng)
矜
Tiếng Trung (pinyin)
jīn
Tiếng Hàn
긍
geung
Tiếng Nhật
キン・ケイ・カン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あわれむ・つつしむ・ほこる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
pity, feel sorry for, show sympathy
Từ thường gặp có chữ 矜
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.