Chữ 甫 (phủ)
甫
Tiếng Trung (pinyin)
fǔ
Tiếng Hàn
보
bo
Tiếng Nhật
ホ・フ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はじめ・すけ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
begin; man, father; great; a distance of ten li
Từ thường gặp có chữ 甫
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.