AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 瑩 (oánh)

瑩

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 莹

Tiếng Trung (pinyin)

yíng

Tiếng Hàn

영, 형
yeong, hyeong

Tiếng Nhật

エイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あきらか・みがく・しぼむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

lustre of gems; bright, lustrous

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.