Âm Hán Việt “doanh” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: đoành (1)
营
yíng · 영
encampment, barracks; manage
營
yíng · 영
encampment, barracks; manage
赢
yíng
win; surplus, gain, profit
贏
yíng · 영
win; surplus, gain, profit
瀛
yíng · 영
sea, ocean
楹
yíng · 영
column, pillar; numerary adjunct
莹
yíng
luster of gems; bright, lustrous
瑩
yíng · 영
lustre of gems; bright, lustrous
茔
yíng
grave, tomb, cemetery
塋
yíng · 영
grave, tomb, cemetery
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.