AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 濘 (nính)

濘

Âm Hán Việt

17 nét · giản thể 泞

Tiếng Trung (pinyin)

nìng

Tiếng Hàn

녕
nyeong

Tiếng Nhật

ネイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ぬかる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

mud; miry, muddy, stagnant

Từ thường gặp có chữ 濘

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.