AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泥泞 (泥濘) nghĩa là gì? ní nìng

Từ tiếng Trung

泥泞

phồn thể 泥濘

ní nìng · âm Hán Việt từng chữ: lầy nính

Nghĩa tiếng Việt

  1. lầy lội
  2. bùn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

泥濘
ぬかるみ

Từng chữ

Xem “lầy lội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.