AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 漚 (âu)

漚

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 沤

Tiếng Trung (pinyin)

ōu

Tiếng Hàn

구
gu

Tiếng Nhật

オウ・ウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ひたす

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

soak, steep; sodden, soaked; rotten; foam, froth

Từ thường gặp có chữ 漚

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.