Âm Hán Việt “âu” — 11 chữ
欧
ōu · 구
translit.: Europe; ohm; surname
歐
ōu · 구
used in transliterating non-Chinese word
沤
òu
soak, steep; sodden or soaked
漚
ōu · 구
soak, steep; sodden, soaked; rotten; foa
瓯
ōu
bowl, cup; small tray
甌
ōu · 구
bowl, cup; small tray
怄
òu
annoyed
慪
òu · 우
annoyed
讴
ōu · 구
sing; songs
謳
ōu · 구
to sing; songs
𤮥
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.