AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 晌 (thưởng)

晌

Âm Hán Việt

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

shǎng

Tiếng Hàn

상
sang

Tiếng Nhật

ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まひる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

noon, midday; moment; unit land measurement equal to seven mou (see 畝), or the area that can be sown in one day

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.