Chữ 晌 (thưởng)
晌
Tiếng Trung (pinyin)
shǎng
Tiếng Hàn
상
sang
Tiếng Nhật
ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まひる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
noon, midday; moment; unit land measurement equal to seven mou (see 畝), or the area that can be sown in one day
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.