Âm Hán Việt "thương": 26 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “thương” — 26 chữ
Cùng mặt chữ: thường (10) thưởng (5) thuồng (3) thượng (2) thuổng (2)
傷
shāng · 상
wound, injury; fall ill from
抢
qiǎng
plunder, rob, take by force
搶
qiǎng · 창
plunder, rob, take by force
枪
qiāng · 창
spear, lance; gun, rifle
槍
qiāng · 창
spear, lance; gun, rifle
商
shāng · 상
commerce, business, trade
舱
cāng · 창
hold of ship; cabin
艙
cāng · 창
hold of ship; cabin
滄
cāng · 창
blue, dark green; cold
仓
cāng · 창
granary; berth; sea
倉
cāng · 창
granary; berth; sea
怜
lián · 련
pity, sympathize
憐
lián · 련
pity, sympathize
苍
cāng · 창
blue; green
蒼
cāng · 창
blue; green
沧
cāng · 창
blue, dark green; cold
锵
qiāng
tinkle, clang, jingle
鏘
qiāng · 장
tinkle, clang, jingle
觞
shāng
wine vessel; propose toast; feast
觴
shāng · 상
wine vessel; propose toast; feast
殇
shāng
die young; national mourning
殤
shāng · 상
die young; national mourning
跄
qiàng
walk rapidly
蹌
qiāng · 창
walk rapidly
鎗
qiāng · 쟁
rifle, small arms, hand gun
𬬰
qiāng
rifle, small arms, hand gun
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.