AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 捩 (liệt)

捩

Âm Hán Việt

11 nét

Tiếng Trung (pinyin)

liè

Tiếng Hàn

렬
ryeol

Tiếng Nhật

レツ・レイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ねじる・ねじ・もじる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

twist with hands; snap, tear

Từ thường gặp có chữ 捩

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.