AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
挟

Âm Hán Việt

9 nét · phồn thể 挾

Tiếng Trung (pinyin)

xié

Tiếng Hàn

협
hyeop

Tiếng Nhật

キョウ・ショウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): はさむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

clasp under arm; hold to bosom

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.