AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挟细拿粗 (挾細拿粗) nghĩa là gì? xié xì ná cū

Từ tiếng Trung

挟细拿粗

phồn thể 挾細拿粗

xié xì ná cū · âm Hán Việt từng chữ: xáp tới nã thô

Nghĩa tiếng Việt

  1. chọc tức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chọc tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.