AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 拊 (phủ)

拊

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

fǔ

Tiếng Hàn

부
bu

Tiếng Nhật

フ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うつ・なでる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

slap; pat; tap; handle of a vessel

Từ thường gặp có chữ 拊

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.