Chữ 忱 (thầm)
忱
Tiếng Trung (pinyin)
chén
Tiếng Hàn
침
chim
Tiếng Nhật
シン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まこと
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
truth, sincerity; sincere
Từ thường gặp có chữ 忱
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.