AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 帑 (nô)

帑

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

tǎng

Tiếng Hàn

탕
tang

Tiếng Nhật

ド・トウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かねぐら

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a treasury; public funds

Từ thường gặp có chữ 帑

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.