AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帑藏 nghĩa là gì? tǎng zàng

Từ tiếng Trung

帑藏

tǎng zàng · âm Hán Việt từng chữ: nô tàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho bạc nhà nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kho bạc nhà nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.