AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 哼 (hanh)

哼

Âm Hán Việt

10 nét

Tiếng Trung (pinyin)

hēng

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

コウ・キョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おびえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

hum; sing softly; groan, moan; (Cant.) an interjecting indicating disapproval

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.