AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哼哼唧唧 nghĩa là gì? hēng hēng jī jī

Từ tiếng Trung

哼哼唧唧

hēng hēng jī jī · âm Hán Việt từng chữ: hanh hanh tức tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. rên rỉ
  2. lằm bằm
  3. lẩm bẩm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rên rỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.