Chữ 咋 (chạ)
咋
Tiếng Trung (pinyin)
zǎ
Tiếng Hàn
사
sa
Tiếng Nhật
サク・サ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くう・くらう・かむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
question-forming particle, why? how? what?; to bite; loud
Từ thường gặp có chữ 咋
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.