AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咋舌 nghĩa là gì? zhà shé

Từ tiếng Trung

咋舌

zhà shé · âm Hán Việt từng chữ: chạ thiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạn lời
  2. cũng đọc là [ze2 she2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cạn lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.