AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 双 (song)

双

Âm Hán Việt

4 nét · phồn thể 雙

Tiếng Trung (pinyin)

shuāng

Tiếng Hàn

쌍
ssang

Tiếng Nhật

ソウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふたつ・ならぶ・たぐい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

set of two, pair, couple; both

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.