双手 (雙手) nghĩa là gì? shuāng shǒu
Từ tiếng Trung
双手
phồn thể 雙手shuāng shǒu · âm Hán Việt từng chữ: song thủ
Nghĩa tiếng Việt
- cả hai tay
Đọc theo tiếng Hàn
쌍수
ssangsu
Tiếng Nhật
双手
もろて
Từng chữ
Xem “cả hai tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.