AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

双手 (雙手) nghĩa là gì? shuāng shǒu

Từ tiếng Trung

双手

phồn thể 雙手

shuāng shǒu · âm Hán Việt từng chữ: song thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả hai tay

Đọc theo tiếng Hàn

쌍수
ssangsu

Tiếng Nhật

双手
もろて

Từng chữ

Xem “cả hai tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.