Chữ 参 (tham)
Tiếng Trung (pinyin)
cān
Tiếng Hàn
참
cham
Tiếng Nhật
サン・シン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まいる・まじわる・みつ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
take part in, intervene; ginseng; 21st lunar mansion, determinative star ζ Orionis (Alnitak)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.