AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

参观 (參觀) nghĩa là gì? cān guān

Từ tiếng Trung

参观

phồn thể 參觀

cān guān · Hán Việt: tham quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham quan
  2. đi dạo quanh
  3. thăm

Đọc theo tiếng Hàn

참관
chamgwan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.