AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 列 (liệt)

列

Âm Hán Việt

6 nét

Tiếng Trung (pinyin)

liè

Tiếng Hàn

열, 렬
yeol, ryeol

Tiếng Nhật

レツ・レイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つらねる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a line; to arrange in order, classify

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.