排列 nghĩa là gì? pái liè
Từ tiếng Trung
排列
pái liè · âm Hán Việt từng chữ: bài liệt
Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp theo thứ tự
- (toán) hoán vị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
排列
はいれつ
Từng chữ
Xem “sắp xếp theo thứ tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.