AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

排列 nghĩa là gì? pái liè

Từ tiếng Trung

排列

pái liè · âm Hán Việt từng chữ: bài liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp theo thứ tự
  2. (toán) hoán vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

排列
はいれつ

Từng chữ

Xem “sắp xếp theo thứ tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.