AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙井 (龍井) nghĩa là gì? Lóng jǐng

Từ tiếng Trung

龙井

phồn thể 龍井

Lóng jǐng · âm Hán Việt từng chữ: long tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Longjing, thành phố cấp huyện ở Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1 Chao2xian3zu2 Zi4zhi4zhou1], Cát Lâm
  2. Longjing, quận của Đài Trung 臺中市|台中市[Tai2zhong1 Shi4], Đài Loan
  3. trà Long Tỉnh (viết tắt của 龍井茶|龙井茶[long2jing3cha2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.