AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 讴 (âu)

讴

Âm Hán Việt

6 nét · phồn thể 謳

Tiếng Trung (pinyin)

ōu

Tiếng Hàn

구
gu

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

sing; songs

Từ thường gặp có chữ 讴

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.