AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 煒 (vĩ)

煒

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 炜

Tiếng Trung (pinyin)

wěi

Tiếng Hàn

위, 휘
wi, hwi

Tiếng Nhật

イ・キ
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

brilliant red; glowing

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.