AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 氳 (uân)

氳

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 氲

Tiếng Trung (pinyin)

yūn

Tiếng Hàn

온
on

Tiếng Nhật

ウン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さかん

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

life giving influences of nature; spirit of harmony; prosperity

Từ thường gặp có chữ 氳

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.