AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 氲 (uân)

氲

Âm Hán Việt

13 nét · phồn thể 氳

Tiếng Trung (pinyin)

yūn

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

ウン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さかん

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

life giving influences of nature; spirit of harmony; prosperity

Từ thường gặp có chữ 氲

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.