Âm Hán Việt “phong” — 15 chữ
Cùng mặt chữ: phỏng (4) phòng (2) phóng (1) phộng (1)
风
fēng · 풍
wind; air; manners, atmosphere
風
fēng · 풍
wind; air; manners, atmosphere; Kangxi r
封
fēng · 봉
letter, envelope; feudal; one pound
峰
fēng · 봉
peak, summit; hump of camel
疯
fēng
crazy, insane, mentally ill
瘋
fēng · 풍
crazy, insane, mentally ill
锋
fēng · 봉
point of spear, sharp point
鋒
fēng · 봉
point of spear, sharp point
丰
fēng · 봉
abundant, lush, bountiful, plenty
豐
fēng · 풍
abundant, lush, bountiful, plenty; hexag
枫
fēng · 풍
maple tree
楓
fēng · 풍
maple tree
葑
fēng · 풍
the rape-turnip
沣
fēng
river in Shanxi province
灃
fēng
river in Shanxi province
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.