Chữ 嘻 (hi)
嘻
Tiếng Trung (pinyin)
xī
Tiếng Hàn
희
hui
Tiếng Nhật
キ・イ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いましめ・やはらぐ・ああ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
mirthful, happy; interjection
Từ thường gặp có chữ 嘻
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.