Âm Hán Việt “hi” — 13 chữ
稀
xī · 희
rare, unusual, scarce; sparse
嘻
xī · 희
mirthful, happy; interjection
釐
xī, lí · 리
manage, control; thousandth part of tael
嬉
xī · 희
enjoy; play, amuse oneself
熹
xī · 희
dim light, glimmer; warm, bright
晞
xī · 희
dry, expose sun; dawn
僖
xī · 희
joy, gladness, delight; surname
牺
xī · 희
sacrifice, give up; sacrificial
犧
xī · 희
sacrifice, give up; sacrificial
禧
xǐ · 희
happiness; congratulations
欷
xī · 희
sob; sigh
豨
xī · 희
pig, hog
凞
xī · 희
bright, splendid, glorious
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.