AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
叠

Âm Hán Việt

13 nét · phồn thể 疊

Tiếng Trung (pinyin)

dié

Tiếng Hàn

첩
cheop

Tiếng Nhật

チョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たたむ・たたみ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

pile; be piled up; fold up

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.